95
RB
Lee Yong
18
21
83
85
87
87
87
86
89
88
88
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
97
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
45
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
82
Khéo léo
94
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon FC
|
|
| 2023~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~ |
Suwon FC
|
|
| 2022~2022 |
Suwon FC
|
|
| 2022~2023 |
Suwon FC
|
|
| 2017~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2010~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo