58
RB
Lee Yong
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Yong
RB
58
RM
57
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
49
51
52
52
55
52
56
54
54
56
56
55
55
56
56
56
Tốc độ
50
Sút
43
Chuyền bóng
56
Rê bóng
53
Phòng thủ
55
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
36
Lực sút
51
Sút xa
50
Chọn vị trí
51
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
51
Giữ bóng
58
Khéo léo
50
Thăng bằng
61
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
58
Nhảy
61
Bình tĩnh
56
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon FC
|
|
| 2023~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~ |
Suwon FC
|
|
| 2022~2022 |
Suwon FC
|
|
| 2022~2023 |
Suwon FC
|
|
| 2017~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2010~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo