74
RB
Lee Yong
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Yong
RB
74
RM
70
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
61
63
66
66
66
65
70
67
67
69
69
71
71
71
71
69
Tốc độ
74
Sút
59
Chuyền bóng
71
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
66
Tăng tốc
85
Dứt điểm
60
Lực sút
59
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
82
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
56
Khéo léo
84
Thăng bằng
71
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
61
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
67
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
11
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon FC
|
|
| 2023~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~ |
Suwon FC
|
|
| 2022~2022 |
Suwon FC
|
|
| 2022~2023 |
Suwon FC
|
|
| 2017~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2010~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández