74
ST
F. Llorente
8
13
71
66
62
62
56
62
44
60
60
43
43
42
42
43
43
43
Tốc độ
57
Sút
68
Chuyền bóng
48
Rê bóng
63
Phòng thủ
24
Thể chất
75
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
75
Lực sút
70
Sút xa
52
Chọn vị trí
72
Vô lê
76
Penalty
61
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
35
Chuyền dài
38
Đá phạt
32
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
73
Khéo léo
57
Thăng bằng
43
Phản ứng
73
Kèm người
15
Lấy bóng
20
Cắt bóng
18
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
85
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo