86
ST
F. Llorente
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
86
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
83
79
73
73
68
76
53
70
70
51
51
45
45
47
47
51
Tốc độ
51
Sút
82
Chuyền bóng
61
Rê bóng
76
Phòng thủ
32
Thể chất
76
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
70
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
42
Chuyền dài
52
Đá phạt
38
Sút xoáy
61
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
48
Thăng bằng
43
Phản ứng
87
Kèm người
32
Lấy bóng
23
Cắt bóng
23
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
92
Thể lực
47
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
90
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
1
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández