101
ST
F. Llorente
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Llorente
ST
101
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
98
94
90
90
82
90
68
88
88
65
65
63
63
66
66
65
Tốc độ
84
Sút
96
Chuyền bóng
76
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
99
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
107
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
57
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
100
Khéo léo
79
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
44
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
106
Thể lực
87
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SD Eivar
|
|
| 2021~2021 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2021 |
Napoli
|
|
| 2017~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2004~2013 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2003~2004 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández