83
ST
C. Vieri
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Vieri
ST
83
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
15
80
77
74
74
70
75
58
73
73
55
55
54
54
56
56
55
Tốc độ
76
Sút
79
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
35
Thể chất
88
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
53
Chuyền dài
65
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
41
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
93
Thể lực
78
Quyết đoán
93
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2006~2007 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2005~2006 |
AC Milan
|
|
| 1999~2005 |
Inter Milan
|
|
| 1998~1999 |
Latium
|
|
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~1996 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1994~1995 |
Venice
|
|
| 1993~1994 | 라벤나 | |
| 1992~1993 |
Pisa SC
|
|
| 1991~1993 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo