109
ST
C. Vieri
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Vieri
ST
109
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
106
103
100
100
93
100
79
98
98
76
76
77
77
79
79
76
Tốc độ
100
Sút
109
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
55
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
104
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
56
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
113
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2006~2007 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2005~2006 |
AC Milan
|
|
| 1999~2005 |
Inter Milan
|
|
| 1998~1999 |
Latium
|
|
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~1996 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1994~1995 |
Venice
|
|
| 1993~1994 | 라벤나 | |
| 1992~1993 |
Pisa SC
|
|
| 1991~1993 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo