103
ST
C. Vieri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Vieri
ST
103
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
100
96
93
93
85
93
71
91
91
68
68
68
68
71
71
68
Tốc độ
93
Sút
101
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
105
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2006~2007 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2005~2006 |
AC Milan
|
|
| 1999~2005 |
Inter Milan
|
|
| 1998~1999 |
Latium
|
|
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~1996 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1994~1995 |
Venice
|
|
| 1993~1994 | 라벤나 | |
| 1992~1993 |
Pisa SC
|
|
| 1991~1993 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo