86
CB
Sokratis
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sokratis
CB
86
RB
78
186cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
62
59
57
57
59
56
73
58
58
83
83
75
75
72
72
83
Tốc độ
74
Sút
48
Chuyền bóng
50
Rê bóng
59
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
75
Sút xa
46
Chọn vị trí
48
Vô lê
44
Penalty
22
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
45
Chuyền dài
49
Đá phạt
33
Sút xoáy
27
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
83
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
68
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo