67
CB
Sokratis
5
11
52
50
48
48
51
48
59
49
49
64
64
58
58
56
56
64
Tốc độ
53
Sút
45
Chuyền bóng
45
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
52
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
41
Chọn vị trí
42
Vô lê
43
Penalty
32
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
40
Chuyền dài
51
Đá phạt
30
Sút xoáy
24
Rê bóng
50
Giữ bóng
52
Khéo léo
45
Thăng bằng
51
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
70
Thể lực
54
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo