92
CB
Sokratis
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sokratis
CB
92
RB
84
186cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
69
65
63
63
67
63
80
65
65
89
89
81
81
77
77
89
Tốc độ
79
Sút
55
Chuyền bóng
56
Rê bóng
65
Phòng thủ
91
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
77
Sút xa
50
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
26
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
49
Chuyền dài
67
Đá phạt
36
Sút xoáy
29
Rê bóng
60
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
70
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2010~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2006~2006 | 니키 볼로스 | |
| 2005~2008 |
AEK Athens
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo