78
LM
K. Mirallas
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Mirallas
LM
78
LW
78
ST
75
182cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
72
74
75
75
70
74
59
75
75
52
52
59
59
62
62
52
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
43
Thể chất
61
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
37
Lấy bóng
49
Cắt bóng
32
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
59
Thể lực
70
Quyết đoán
55
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Moreirense FC
|
|
| 2020~2021 |
Gaziantep FK
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2019 |
Everton
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2008~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2008 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández