65
LM
K. Mirallas
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Mirallas
LM
65
CM
63
182cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
62
62
62
60
62
50
62
62
45
45
50
50
52
52
45
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
37
Thể chất
52
Tốc độ
57
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
58
Kèm người
27
Lấy bóng
46
Cắt bóng
31
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
52
Thể lực
55
Quyết đoán
51
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Moreirense FC
|
|
| 2020~2021 |
Gaziantep FK
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2019 |
Everton
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2008~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2008 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo