66
LM
K. Mirallas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Mirallas
LM
66
CAM
67
CM
63
182cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
61
63
63
63
60
64
51
63
63
46
46
50
50
52
52
46
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
37
Thể chất
52
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
60
Kèm người
27
Lấy bóng
46
Cắt bóng
31
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
52
Thể lực
55
Quyết đoán
51
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Moreirense FC
|
|
| 2020~2021 |
Gaziantep FK
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2019 |
Everton
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2008~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2008 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo