81
CAM
G. Sigurðsson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM
81
LW
80
LM
81
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
75
77
77
77
77
78
68
78
78
60
60
66
66
69
69
60
Tốc độ
62
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
78
Phòng thủ
54
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
88
Sút xoáy
86
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
75
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
56
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 비킹구르 레이캬비크 | |
| 2024~ | 발루르 레이캬비크 | |
| 2024~2025 | 발루르 레이캬비크 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | 륑뷔 BK | |
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
|
| 2017~2022 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2012~2012 |
swansea city
|
|
| 2012~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2009 |
reading
|
|
| 2009~2010 |
reading
|
|
| 2008~2008 |
reading
|
|
| 2007~2010 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo