88
CAM
G. Sigurðsson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 88 CM 87
|
|
08.09.1989
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
4
5
Level
19
83
85
85
85
84
85
75
85
85
68
68
74
74
77
77
68
Tốc độ
77
Sút
87
Chuyền bóng
89
Rê bóng
85
Phòng thủ
62
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
88
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
98
Sút xoáy
95
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Paolo Maldini
P. Maldini
LB 125
32
5.56%
2
Roberto Baggio
R. Baggio
CF 125
33
5.56%
3 5.56%
4
Luís Figo
Luís Figo
RW 124
32
5.56%
5 5.56%
6 5.56%
7
Andreas Brehme
A. Brehme
CDM 102
22
5.56%
8
Xherdan Shaqiri
X. Shaqiri
CAM 103
23
5.56%
9
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 107
25
5.56%
10 5.56%
11 5.56%
12 5.56%
13
Raoul Bellanova
R. Bellanova
RWB 110
24
5.56%
14
Maicon
Maicon
RB 117
28
5.56%
15 5.56%
16 5.56%
17
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
5.56%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 117
31
5.56%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player