78
CAM
G. Sigurðsson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM
78
LM
77
LW
76
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
71
73
73
73
74
75
66
74
74
58
58
63
63
66
66
58
Tốc độ
56
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
54
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 비킹구르 레이캬비크 | |
| 2024~ | 발루르 레이캬비크 | |
| 2024~2025 | 발루르 레이캬비크 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | 륑뷔 BK | |
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
|
| 2017~2022 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2012~2012 |
swansea city
|
|
| 2012~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2009 |
reading
|
|
| 2009~2010 |
reading
|
|
| 2008~2008 |
reading
|
|
| 2007~2010 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo