80
LB
D. Rose
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Rose
LB
80
LWB
80
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
67
70
71
71
71
70
75
72
72
76
76
77
77
77
77
76
Tốc độ
77
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
54
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
78
Chuyền dài
63
Đá phạt
54
Sút xoáy
61
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Watford
|
|
| 2007~2021 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo