77
LB
D. Rose
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Rose
LB
77
LWB
77
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
66
68
70
70
70
69
73
71
71
73
73
74
74
74
74
73
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
55
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
82
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Watford
|
|
| 2007~2021 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo