82
LB
D. Rose
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Rose
LB
82
LWB
82
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
70
73
75
75
75
74
78
75
75
78
78
79
79
79
79
78
Tốc độ
76
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
59
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Watford
|
|
| 2007~2021 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo