104
CB
R. Araujo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
104
RB
101
192cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
91
91
90
90
93
91
98
92
92
101
101
98
98
96
96
101
Tốc độ
98
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
79
Sút xa
63
Chọn vị trí
94
Vô lê
67
Penalty
49
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
95
Đá phạt
55
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
103
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo