110
CB
R. Araujo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
110
RB
108
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
97
97
96
96
100
97
105
99
99
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
107
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
105
Đá phạt
64
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos