80
CB
R. Araujo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
80
188cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
57
57
56
56
65
60
73
59
59
77
77
70
70
67
67
77
Tốc độ
74
Sút
40
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
33
Lực sút
50
Sút xa
46
Chọn vị trí
40
Vô lê
43
Penalty
46
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
33
Chuyền dài
73
Đá phạt
53
Sút xoáy
36
Rê bóng
55
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
75
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
87
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos