106
CB
N. Schlotterbeck
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
106
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
89
87
87
92
89
100
90
90
103
103
98
98
96
96
103
Tốc độ
97
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
78
Sút xa
49
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
102
Đá phạt
57
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo