90
CB
N. Schlotterbeck
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
90
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
75
75
73
73
79
76
84
75
75
87
87
82
82
81
81
87
Tốc độ
82
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
57
Chuyền dài
85
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández