102
CB
N. Schlotterbeck
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
102
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
87
87
87
87
92
88
97
89
89
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
95
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
96
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
57
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
103
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
101
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
105
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández