119
CB
N. Schlotterbeck
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
119
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
104
105
105
105
110
106
115
107
107
116
116
114
114
113
113
116
Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
110
Rê bóng
105
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
109
Chuyền dài
120
Đá phạt
87
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
116
Thể lực
109
Quyết đoán
119
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki