105
CAM
F. Wirtz
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
105
CM
102
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
101
102
102
99
102
88
102
102
79
79
87
87
90
90
79
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
73
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
66
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
83
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
77
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon