117
CAM
F. Wirtz
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
117
LW
117
ST
112
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
109
113
114
114
110
114
98
114
114
88
89
97
97
100
100
88
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
80
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
73
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández