124
CAM
F. Wirtz
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
124
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
116
121
121
121
116
121
104
121
121
95
95
103
103
107
107
95
Tốc độ
120
Sút
119
Chuyền bóng
119
Rê bóng
123
Phòng thủ
86
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
118
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
122
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
117
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
120
Rê bóng
126
Giữ bóng
119
Khéo léo
125
Thăng bằng
122
Phản ứng
123
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
78
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
100
Thể lực
121
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos