80
CAM
F. Wirtz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
80
LM
79
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
69
75
76
76
74
77
63
76
76
52
52
60
60
64
64
52
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
47
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
48
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
52
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández