121
CAM
F. Wirtz
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
121
LW
120
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
112
117
117
117
113
118
102
117
117
93
94
101
101
104
104
93
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
85
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
111
Penalty
108
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
77
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
97
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
91
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández