102
LB
Yuri Berchiche
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yuri
LB
102
LWB
102
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
92
94
94
92
91
97
94
94
98
98
99
99
99
99
98
Tốc độ
101
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
103
Chuyền dài
90
Đá phạt
71
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2013 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2012 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2009~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2007~2010 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo