120
LB
Yuri Berchiche
30
31
110
111
112
112
112
111
115
113
113
116
116
117
117
117
117
116
Tốc độ
119
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
120
Chuyền dài
113
Đá phạt
90
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
120
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2013 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2012 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2009~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2007~2010 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard