98
LB
Yuri Berchiche
19
20
85
84
87
87
86
84
91
88
88
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
99
Chuyền dài
85
Đá phạt
65
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2013 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2012 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2009~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2007~2010 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard