104
CM
É. Banega
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CM
104
176cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
99
100
100
101
101
95
100
100
87
87
91
91
94
94
87
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
84
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
95
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
75
Bình tĩnh
101
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo