89
CDM
É. Banega
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CDM
89
CM
91
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
79
84
84
84
88
86
86
85
85
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
84
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
74
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
64
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Defensa y Justicia
|
|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2024~2025 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández