101
CM
É. Banega
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CM
101
CDM
98
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
88
94
95
95
98
96
95
96
96
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
72
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard