97
GK
E. Mulder
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erwin Mulder
GK
97
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
94
42
42
42
42
45
44
47
43
43
48
48
45
45
45
45
48
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
99
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
22
Lực sút
53
Sút xa
27
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
34
Chuyền dài
41
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
26
Giữ bóng
37
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
93
Kèm người
44
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
89
Thể lực
52
Quyết đoán
49
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
96
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2020~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2020 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2007~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo