100
GK
E. Mulder
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erwin Mulder
GK
100
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
48
49
46
46
57
53
54
50
50
49
49
48
48
48
48
49
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
98
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
55
Tăng tốc
63
Dứt điểm
27
Lực sút
64
Sút xa
27
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
36
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
26
Chuyền dài
67
Đá phạt
23
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
46
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
97
Kèm người
27
Lấy bóng
36
Cắt bóng
39
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
89
Thể lực
75
Quyết đoán
52
Nhảy
100
Bình tĩnh
82
TM đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2020~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2020 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2007~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández