60
GK
E. Mulder
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erwin Mulder
GK
60
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
57
26
26
24
24
29
28
27
25
25
24
24
21
21
22
22
24
TM Đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
60
Tốc độ
27
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
28
Tăng tốc
26
Dứt điểm
17
Lực sút
47
Sút xa
13
Chọn vị trí
9
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
13
Chuyền dài
35
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
12
Giữ bóng
26
Khéo léo
35
Thăng bằng
33
Phản ứng
57
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
61
Thể lực
29
Quyết đoán
27
Nhảy
61
Bình tĩnh
45
TM đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
62
TM phản xạ
60
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2020~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2020 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2007~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo