106
CM
A. Maher
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CM
106
CDM
102
174cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
97
101
101
101
103
102
99
102
102
94
93
97
97
98
98
94
Tốc độ
98
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
107
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo