91
CM
A. Maher
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CM
91
CAM
89
175cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
78
83
84
84
88
86
82
85
85
75
75
79
79
81
81
75
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
86
Phòng thủ
77
Thể chất
64
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
94
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
72
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
56
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández