68
CAM
A. Maher
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Maher
CAM
68
CM
67
175cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
60
64
65
65
64
65
57
65
65
49
49
57
57
59
59
49
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
46
Thể chất
48
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
59
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
69
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
66
Kèm người
40
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
40
Thể lực
62
Quyết đoán
53
Nhảy
48
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2024 | 알-와크라 | |
| 2022~ |
Damak FC
|
|
| 2022~2024 |
Damak FC
|
|
| 2019~ |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2018~2018 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2019 |
AZ
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 | 용 PSV | |
| 2016~2017 | 싱찬 베레디예시 앙카라스포르 | |
| 2013~2016 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2013 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández