117
RB
J. Ryerson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
117
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
108
111
112
112
113
112
113
113
113
112
112
114
114
114
114
112
Tốc độ
113
Sút
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
98
Chọn vị trí
114
Vô lê
93
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
111
Đá phạt
79
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández