70
RB
J. Ryerson
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
70
LB
70
RM
67
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
62
63
63
63
62
67
64
64
67
68
67
67
68
68
67
Tốc độ
65
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
73
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo