105
LB
J. Ryerson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
LB
105
RB
105
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
94
96
97
97
97
96
101
98
98
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
79
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
102
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
64
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo