114
CF
J. David
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
CF
114
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
111
109
109
103
110
87
109
109
80
80
85
85
89
89
80
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
101
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
114
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
92
Chuyền dài
98
Đá phạt
82
Sút xoáy
101
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández