74
ST
J. David
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
74
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
71
71
70
70
65
69
50
70
70
44
43
49
49
52
52
44
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
29
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
52
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
54
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández